婚姻財產之設定
hôn nhân tài sản chi thiết định
Hán Việt: hôn nhân tài sản chi thiết định
Tổng quan
Cấu tạo: 婚 (hôn) + 姻 (nhân) + 財 (tài) + 產 (sản) + 之 (chi) + 設 (thiết) + 定 (định)
Nghĩa
Eng
- Cihui 婚姻財產之設定 ūnyīn cáichǎn zhī shèdìng f.e. marriage settlement