婚意識戀愛的墳墓
hôn ý thức luyến ái đích phần mộ
Hán Việt: hôn ý thức luyến ái đích phần mộ · Pinyin: hūn yì shì liàn ài de fén mù
Tổng quan
Cấu tạo: 婚 (hôn) + 意 (ý) + 識 (thức) + 戀 (luyến) + 愛 (ái) + 的 (đích) + 墳 (phần) + 墓 (mộ)