婦女參政權論者
phụ nữ tham chánh quyền luận giả
Hán Việt: phụ nữ tham chánh quyền luận giả · Pinyin: fù nǚ cān zhèng quán lùn zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 參 (tham) + 政 (chánh) + 權 (quyền) + 論 (luận) + 者 (giả)