婴儿双岐杆菌

yīng ér shuāng qí gǎn jūnanh nhi song kì can khuẩn

Hán Việt: anh nhi song kì can khuẩn · Pinyin: yīng ér shuāng qí gǎn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: 嬰 (anh) + 兒 (nhi) + 雙 (song) + 岐 (kì) + 桿 (can) + 菌 (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bifidobacterium infantis

Đức

  • Handedict Bifidobacterium infantis (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

婴儿手推车 · 婴儿猝死综合症 · 嬰兒行菩薩 · 婴儿麦片食品 · 婴儿坏血病 · 婴儿式语言 · 婴儿死亡率 · 婴儿测量法