嬰童受虐徵候羣
anh đồng thụ ngược trưng hậu quần
Hán Việt: anh đồng thụ ngược trưng hậu quần
Tổng quan
Cấu tạo: 嬰 (anh) + 童 (đồng) + 受 (thụ) + 虐 (ngược) + 徵 (trưng) + 候 (hậu) + 羣 (quần)
Nghĩa
Eng
- Cihui 嬰童受虐徵候群 īng-tóng shòu nüè zhēnghòu qún n. battered-baby syndrome