媒妁

méi shuòmôi chước

Hán Việt: môi chước · Pinyin: méi shuò

Tổng quan

Người đứng ra làm mai mối hôn nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

介绍婚姻的人媒妁之言。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

婚姻介紹人。《孟子.滕文公下》:「不待父母之命,媒妁之言。」

Cấu tạo: 媒 (môi) + 妁 (chước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mai mối
  • Biên soạn matchmaker

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婚姻介紹人。《孟子.滕文公下》:「不待父母之命,媒妁之言。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 介绍婚姻的人媒妁之言。

Eng

  • Cihui (literary) (marital) matchmaker; go-between

Đức

  • Handedict Ehestifter

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

保山 · 媒人 · 媒婆 · 月老 · 牙婆