媒妁
môi chước
Hán Việt: môi chước · Pinyin: méi shuò
Tổng quan
người mai mối | trung gian (hôn nhân) gười đứng ra làm mai mối hôn nhân. môi chước môi chước ☆Người đứng ra làm mai mối hôn nhân.
Nghĩa
Việt
- Cihui người mai mối | trung gian (hôn nhân) gười đứng ra làm mai mối hôn nhân. môi chước môi chước ☆Người đứng ra làm mai mối hôn nhân.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婚姻介紹人。《孟子.滕文公下》:「不待父母之命,媒妁之言。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 介绍婚姻的人媒妁之言。
Eng
- CC-CEDICT (literary) (marital) matchmaker; go-between
- Cihui (literary) (marital) matchmaker; go-between