陋厔

lậu chất

Hán Việt: lậu chất

Tổng quan

Nhà ở chật hẹp

Cấu tạo: 陋 (lậu) + 厔 (chất)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陋习 · 陋俗 · 陋室 · 陋居 · 陋屋 · 陋巷 · 陋立 · 陋見