妈宝

mā bǎomụ bảo

Hán Việt: mụ bảo · Pinyin: mā bǎo

Tổng quan

con trai cưng của mẹ

Cấu tạo: 媽 (mụ) + 寶 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con trai cưng
  • Tần suất từ con trai cưng của mẹ

Eng

  • Cihui mama's boy
  • Tần suất từ mama's boy

Từ liên quan

Gần nghĩa

妈咪 · 妈妈 · 妈的 · 妈祖 · 媽㸙 · 宝丰 · 宝书 · 宝兴