嫁出門的女,潑出門的水

jià chū mén de nǚ,pō chū mén de shuǐ

Pinyin: jià chū mén de nǚ,pō chū mén de shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (xuất) + (môn) + (đích) + (nữ) + + (bát) + (xuất) + (môn) + (đích) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"嫁出去的女,泼出去的水"。