嫖资 piáo zī·phiêu tư Hán Việt: phiêu tư · Pinyin: piáo zī Tổng quan phí mại dâm Cấu tạo: 嫖 (phiêu) + 資 (tư)Pinyinpiáo zīHán Việtphiêu tưTừ loạidanhCấu tạo嫖 + 資 · phiêu + tư nghĩa thành phần: phiêu + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phí mại dâmEngCihui prostitute's fee for service Từ liên quan Gần nghĩa嫖妓 · 嫖姚 · 嫖娼 · 嫖客 · 嫖宿 · 資力 · 資本 · 資材