嫖宿

piáo sùphiêu túc

Hán Việt: phiêu túc · Pinyin: piáo sù

Tổng quan

qua đêm ở nhà thổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

嫖妓(强调在一起过夜)。

Cấu tạo: 嫖 (phiêu) + 宿 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngủ điếm
  • Biên soạn 嫖宿 iáosù v. go whoring

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫖妓(强调在一起过夜)。

Eng

  • Cihui to spend the night at a brothel

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫖妓 · 嫖姚 · 嫖娼 · 嫖客 · 嫖资 · 宿世 · 宿主 · 宿仇