嫚娒

mān méi

Pinyin: mān méi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"嫚侮"。 2.轻蔑侮辱。

Cấu tạo: 嫚 (mạn) + 娒

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嫚侮"。 2.轻蔑侮辱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫚子 · 嫚书 · 嫚令 · 嫚侮 · 嫚嫚 · 嫚惰 · 嫚戏 · 嫚戲