嫩江

nèn jiāngnộn giang

Hán Việt: nộn giang · Pinyin: nèn jiāng

Tổng quan

["嫩江", "nyun6 gong1", "", "", 0, [{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【嫩江】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 嫩江市[nènjiāngshì]"]]]}], 30882, ""]

新华 · Tân Hoa Đại lục

河川名。發源於黑龍江省的伊勒呼里山南麓,南流至吉林省與松花江會合,是松花江最大支流。流域面積二十四萬三千九百平方公里。也稱為「妹江」、「難河」。

Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 江 (giang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nộn Giang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。發源於黑龍江省的伊勒呼里山南麓,南流至吉林省與松花江會合,是松花江最大支流。流域面積二十四萬三千九百平方公里。也稱為「妹江」、「難河」。

Eng

  • Cihui see 嫩江市

Đức

  • Handedict Nenjiang (Ort in Heilongjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫩江市 · 嫩主 · 嫩叶 · 嫩寒 · 嫩弱 · 嫩枝 · 嫩滑 · 嫩筍