嫩筍

nộn duẩn

Hán Việt: nộn duẩn

Tổng quan

Măng non

Cấu tạo: 嫩 (nộn) + 笋 (duẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Măng non

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫩主 · 嫩叶 · 嫩寒 · 嫩弱 · 嫩枝 · 嫩江 · 嫩滑 · 嫩绿