嫮眼 hù yǎn Pinyin: hù yǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"嫭眼"。 2.美目。 Cấu tạo: 嫮 + 眼 (nhãn)Pinyinhù yǎnCấu tạo嫮 + 眼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"嫭眼"。 2.美目。 Từ liên quan Gần nghĩa眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力 · 眼动