嫵眉

wǔ méivũ mi

Hán Việt: vũ mi · Pinyin: wǔ méi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.秀丽的眉毛。

Cấu tạo: 嫵 (vũ) + 眉 (mi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫵媚 · 眉縣 · 眉頭 · 眉宇 · 眉尖 · 眉山 · 眉形 · 眉心