嫺妖

xián yāonhàn yêu

Hán Việt: nhàn yêu · Pinyin: xián yāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.优雅美丽。

Cấu tạo: 嫺 (nhàn) + 妖 (yêu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妖人 · 妖冶 · 妖女 · 妖婦 · 妖姬 · 妖嬈 · 妖媚 · 妖嬌