嬌嫵

jiāo wǔkiều vũ

Hán Việt: kiều vũ · Pinyin: jiāo wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹娇媚。

Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 嫵 (vũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫵媚 · 娇丽 · 娇俏 · 嬌兒 · 娇养 · 嬌喘 · 嬌嗔 · 娇声