嬖御 bế ngự Hán Việt: bế ngự Tổng quan Cũng như Bế hãnh 嬖倖 Cấu tạo: 嬖 (bế) + 御 (ngự)Hán Việtbế ngựTừ loạidanhCấu tạo嬖 + 御 · bế + ngự nghĩa thành phần: bế + ngự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sủng thầnTần suất từ Cũng như Bế hãnh 嬖倖 Từ liên quan Gần nghĩa嬖人 · 嬖倖 · 御侮 · 御前 · 御医 · 御厨 · 御史 · 御姐