子女減免稅金額

zǐ nǚ jiǎn miǎn shuì jīn é tử nữ giảm miễn thuế kim ngạch

Hán Việt: tử nữ giảm miễn thuế kim ngạch · Pinyin: zǐ nǚ jiǎn miǎn shuì jīn é

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (nữ) + (giảm) + (miễn) + (thuế) + (kim) + (ngạch)