子女减免税金额
tử nữ giảm miễn thuế kim ngạch
Hán Việt: tử nữ giảm miễn thuế kim ngạch · Pinyin: zǐ nǚ jiǎn miǎn shuì jīn é
Tổng quan
Cấu tạo: 子 (tử) + 女 (nữ) + 減 (giảm) + 免 (miễn) + 稅 (thuế) + 金 (kim) + 額 (ngạch)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Tiền giảm thuế con cái
Đức
- Handedict Kinderfreibetrag (S, Pol)