子弹头儿 tử đạn đầu nhi Hán Việt: tử đạn đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 彈 (đạn) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việttử đạn đầu nhiTừ loạidanhCấu tạo子 + 彈 + 頭 + 兒 · tử + đạn + đầu + nhi nghĩa thành phần: tử + đạn + đầu + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu đạnBiên soạn ►See zǐdàntóuEngCihui 子彈頭兒 ǐdàntóur ►See zǐdàntóu Từ liên quan Gần nghĩa头儿脑儿 · 子弹火车 · 子弹声 · 子弹壳儿 · 子弹总称 · 子弹打死 · 子弹壳 · 子弹头