子戶

zi hùtử hộ

Hán Việt: tử hộ · Pinyin: zi hù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.由一户人家分出去的户头。

Cấu tạo: 子 (tử) + 戶 (hộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒