子曰

zǐ yuētử viết

Hán Việt: tử viết · Pinyin: zǐ yuē

Tổng quan

Khổng Tử nói:

Cấu tạo: 子 (tử) + 曰 (viết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khổng Tử nói
  • Biên soạn Confucius said

Eng

  • Cihui Confucius says:

Đức

  • Handedict der Meister sprach (spricht, häufig Konfuzius)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿