子癇 TỬ GIẢN Hán Việt: TỬ GIẢN Tổng quan giật kinh phong Cấu tạo: 子 (tử) + 癇Hán ViệtTỬ GIẢNTừ loạidanhCấu tạo子 + 癇 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giật kinh phongBiên soạn 子癇 zǐxián n. <med.> eclampsiaEngJMdict eclampsiaCihui 子癇 zǐxián n. <med.> eclampsiajaJMdict 子癇(しかん) Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒