子阵

tử trận

Hán Việt: tử trận

Tổng quan

Cấu tạo: 子 (tử) + 陣 (trận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ma trận con
  • Biên soạn 1. submatrix 2. subarray

Eng

  • Cihui 子陣 ǐzhèn n. 1. submatrix 2. subarray
  • Tần suất từ n. 1. submatrix 2. subarray

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿