子頭

zi tóutử đầu

Hán Việt: tử đầu · Pinyin: zi tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代博戏从中抽取的头钱。

Cấu tạo: 子 (tử) + 頭 (đầu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像