子鵑 zi juān·tử quyên Hán Việt: tử quyên · Pinyin: zi juān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即杜鹃鸟。 Cấu tạo: 子 (tử) + 鵑 (quyên)Pinyinzi juānHán Việttử quyênCấu tạo子 + 鵑 · tử + quyên nghĩa thành phần: tử + quyên Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒