孔庙

kǒng miàokhổng miếu

Hán Việt: khổng miếu · Pinyin: kǒng miào

Tổng quan

Khổng miếu; miếu tưởng nhớ và thờ cúng Khổng Tử

新华 · Tân Hoa Đại lục

纪念和祭祀孔子的庙。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

奉祀孔子的廟宇。參見「孔子廟」條。

Cấu tạo: 孔 (khổng) + 廟 (miếu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn p.w. Confucian temple M:⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奉祀孔子的廟宇。參見「孔子廟」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纪念和祭祀孔子的庙。

Eng

  • Cihui Confucian temple

Đức

  • Handedict konfuzianischer Tempel (S, Rel)

other

  • Nguồn khác Nhà thờ đức Khổng tử

Từ liên quan

Gần nghĩa

孔丘 · 孔东 · 孔兄 · 孔口 · 孔子 · 孔孟 · 孔廟 · 孔径