字幕自動顯示器

tự mạc tự động hiển kì khí

Hán Việt: tự mạc tự động hiển kì khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (mạc) + (tự) + (động) + (hiển) + (kì) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字幕自動顯示器 ìmù zìdòng xiǎnshìqì n. autocue; Tele-Prompter