字盘

zì pántự bàn

Hán Việt: tự bàn · Pinyin: zì pán

Tổng quan

cách (ngôn ngữ học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

印刷業撿置鉛字的木盤,及中文打字機放置鉛字的盤子。

Cấu tạo: 字 (tự) + 盤 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khay chữ
  • VietPhrases cách
  • Tần suất từ cách
  • Biên soạn (upper/lower) case

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印刷業撿置鉛字的木盤,及中文打字機放置鉛字的盤子。

Eng

  • Cihui 字盤 ìpán n. <print.> (upper/lower) case
  • Tần suất từ n. <print.> (upper/lower) case

Đức

  • Handedict Formbrett (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典 · 字印 · 字句