字符
tự phù
Hán Việt: tự phù · Pinyin: zì fú
Tổng quan
ký tự
计算机程序设计及操作时使用的符号。包括字母、数字、空格符、提示符及各种专用字符等。
大陸地區指字元。參見「字元」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chữ
- VietPhrases thần chú; ký tự
- Biên soạn 字符 zìfú n. 1. word-symbol 2. <comp.> character
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指字元。參見「字元」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计算机程序设计及操作时使用的符号。包括字母、数字、空格符、提示符及各种专用字符等。
- Kaggle Zh-Vi character
Eng
- Cihui character (computing)
Đức
- Handedict Schriftzeichen, Zeichen, Symbol