字符型

tự phù hình

Hán Việt: tự phù hình

Tổng quan

(động vật học) giống cá hồi chấm hồng, (như) chare, đốt thành than, hoá thành than, (từ lóng) trà

Cấu tạo: 字 (tự) + 符 (phù) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký tự
  • Tần suất từ (động vật học) giống cá hồi chấm hồng, (như) chare, đốt thành than, hoá thành than, (từ lóng) trà

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi char

Eng

  • Tần suất từ char

Từ liên quan

Gần nghĩa

字符串 · 字符集 · 字符 · 字符映射表 · 字符学 · 字符串儿 · 字符格式 · 字符编码