存儲程序計算機

cún chǔ chéng xù jì suàn jī tồn trữ trình tự kế toán ki

Hán Việt: tồn trữ trình tự kế toán ki · Pinyin: cún chǔ chéng xù jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (trữ) + (trình) + (tự) + (kế) + (toán) + (ki)