存取方法控制塊
tồn thủ phương pháp khống chế khối
Hán Việt: tồn thủ phương pháp khống chế khối · Pinyin: cún qǔ fāng fǎ kòng zhì kuài
Tổng quan
Cấu tạo: 存 (tồn) + 取 (thủ) + 方 (phương) + 法 (pháp) + 控 (khống) + 制 (chế) + 塊 (khối)