孟喇 mạnh lạt Hán Việt: mạnh lạt Tổng quan Mường La (thuộc khu tự trị Thái Mèo) Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 喇 (lạt)Hán Việtmạnh lạtTừ loạidanhCấu tạo孟 + 喇 · mạnh + lạt nghĩa thành phần: mạnh + lạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Mạnh LạpVietPhrases Mường La Từ liên quan Gần nghĩa喇叭 · 喇合 · 喇嘛 · 喇沙 · 喇舌 · 喇赛 · 孟买 · 孟來