喇合

lǎ hélạt hợp

Hán Việt: lạt hợp · Pinyin: lǎ hé

Tổng quan

Rahab (mẹ của Bô-ô)

Cấu tạo: 喇 (lạt) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ra-háp
  • Tần suất từ Rahab (mẹ của Bô-ô)

Eng

  • Cihui (Protestantism) Rahab, mother of Boaz
  • Tần suất từ (Protestantism) Rahab, mother of Boaz

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众