孟來

mạnh lai

Hán Việt: mạnh lai

Tổng quan

Mường Lay (thuộc khu tự trị Thái Mèo)

Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 来 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mạnh Lai

Từ liên quan

Gần nghĩa

來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來向 · 來囘