孟買

mèng mǎimạnh mãi

Hán Việt: mạnh mãi · Pinyin: mèng mǎi

Tổng quan

Thành phố Mumbai (trước đây là Bombay)

Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 買 (mãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mumbai
  • Biên soạn p.w. Bombay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Bombay

Eng

  • Cihui Mumbai (formerly Bombay)

Đức

  • Handedict Mumbai (Stadt in Indien, bis 1995 Bombay)

Từ liên quan

Gần nghĩa

買下 · 買主 · 買價 · 買入 · 買兇 · 買到 · 買辦 · 買單