季节休假 jì jié xiū jiǎ·quý tiết hưu giả Hán Việt: quý tiết hưu giả · Pinyin: jì jié xiū jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 節 (tiết) + 休 (hưu) + 假 (giả)Pinyinjì jié xiū jiǎHán Việtquý tiết hưu giảCấu tạo季 + 節 + 休 + 假 · quý + tiết + hưu + giả nghĩa thành phần: quý + tiết + hưu + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kết thúc mùaĐứcHandedict Ende der Saison Từ liên quan Gần nghĩa休假停课 · 休假的人 · 季节风的 · 休假的 · 季节性 · 季节的 · 季节风 · 休假开始