季节的 quý tiết đích Hán Việt: quý tiết đích Tổng quan từng thời, từng lúc, từng mùa, từng vụ Cấu tạo: 季 (quý) + 節 (tiết) + 的 (đích)Hán Việtquý tiết đíchTừ loạitínhCấu tạo季 + 節 + 的 · quý + tiết + đích nghĩa thành phần: quý + tiết + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thời vụMainlandKaggle Zh-Vi seasonal Từ liên quan Gần nghĩa季节性 · 季节风 · 季节 · 季节风的 · 节的 · 季节的交替 · 季节工 · 季節洄游