季節性情緒失調

jìjiéxìng qíngxù shītiáo quý tiết tính tình tự thất điều

Hán Việt: quý tiết tính tình tự thất điều · Pinyin: jìjiéxìng qíngxù shītiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (tiết) + (tính) + (tình) + (tự) + (thất) + 調 (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui seasonal affective disorder