孤勢

cô thế

Hán Việt: cô thế

Tổng quan

Một mình chống chỏi, không ai giúp đỡ

Cấu tạo: 孤 (cô) + 势 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế cô

Từ liên quan

Gần nghĩa

势利 · 势力 · 势头 · 势子 · 势家 · 势必 · 势态 · 势族