孤陰不長,獨陽不生
Pinyin: gū yīn bù zhǎng,dú yáng bù shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 孤 (cô) + 陰 (âm) + 不 (bất) + 長 (trường) + , + 獨 (độc) + 陽 (dương) + 不 (bất) + 生 (sanh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孤、独:单一的。泛指单凭一方面的因素或条件促成不了事物的生长或出现。
Pinyin: gū yīn bù zhǎng,dú yáng bù shēng
Cấu tạo: 孤 (cô) + 陰 (âm) + 不 (bất) + 長 (trường) + , + 獨 (độc) + 陽 (dương) + 不 (bất) + 生 (sanh)