學成文武藝,貨與帝王家

xué chéng wén wǔ yì,huò yǔ dì wáng jiā

Pinyin: xué chéng wén wǔ yì,huò yǔ dì wáng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (thành) + (văn) + (võ) + (nghệ) + + (hóa) + (dữ) + (đế) + (vương) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艺:技能;货:本指货物或钱币,引申为卖。旧指学成文武全才,以求被皇帝所重用。