學生思想品德評定

xué shēng sī xiǎng pǐn dé píng dìng học sanh tư tưởng phẩm đức bình định

Hán Việt: học sanh tư tưởng phẩm đức bình định · Pinyin: xué shēng sī xiǎng pǐn dé píng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (sanh) + (tư) + (tưởng) + (phẩm) + (đức) + (bình) + (định)