孽報

niè bàonghiệt báo

Hán Việt: nghiệt báo · Pinyin: niè bào

Tổng quan

nghiệp xấu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹恶报。

Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiệp xấu
  • Biên soạn 孽報 ièbào* n. bad karma

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恶报。

Eng

  • Cihui bad karma

Từ liên quan

Gần nghĩa

報仇 · 報佛 · 報信 · 報劉 · 報務 · 報告 · 報命 · 報喪