寧爲雞口,勿爲牛後

nìng wéi jī kǒu,wù wéi niú hòu

Pinyin: nìng wéi jī kǒu,wù wéi niú hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (vi) + (kê) + (khẩu) + + (vật) + (vi) + (ngưu) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宁:宁愿;牛后:牛的肛门。宁愿做小而洁的鸡嘴,而不愿做大而臭的牛肛门。比喻宁居小者之首,不为大者之后。