寧爲雞屍,無爲牛從

nìng wéi jī shī,wú wéi niú cóng

Pinyin: nìng wéi jī shī,wú wéi niú cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (vi) + (kê) + (thi) + + (vô) + (vi) + (ngưu) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尸:主持,主管。比喻宁可做小国的主人,也不做大国的仆从。指宁可在小地方当家作主,不去大地方受人指使。