寧可信其有,不可信其無
Pinyin: nìng kě xìn qí yǒu,bù kě xìn qí wú
Tổng quan
Cấu tạo: 寧 (ninh) + 可 (khả) + 信 (tín) + 其 (kì) + 有 (hữu) + , + 不 (bất) + 可 (khả) + 信 (tín) + 其 (kì) + 無 (vô)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宁愿相信它有,不可相信它没有。指做事要有充分的准备。
Pinyin: nìng kě xìn qí yǒu,bù kě xìn qí wú
Cấu tạo: 寧 (ninh) + 可 (khả) + 信 (tín) + 其 (kì) + 有 (hữu) + , + 不 (bất) + 可 (khả) + 信 (tín) + 其 (kì) + 無 (vô)