寧可清貧,不可濁富

nìng kě qīng pín,bù kě zhuó fù

Pinyin: nìng kě qīng pín,bù kě zhuó fù

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (khả) + (thanh) + (bần) + + (bất) + (khả) + (trọc) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清、浊:指品行的好坏。宁可清白的贫穷,不愿污浊的富有。